育齡婦女 dục linh phụ nữ Hán Việt: dục linh phụ nữ Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 齡 (linh) + 婦 (phụ) + 女 (nữ)Hán Việtdục linh phụ nữCấu tạo育 + 齡 + 婦 + 女 · dục + linh + phụ + nữ nghĩa thành phần: dục + linh + phụ + nữ Nghĩa EngCihui 育齡婦女 ùlíng fùnǚ n. women of child-bearing age M:ge/¹míng/²wèi