育齡夫婦 dục linh phu phụ Hán Việt: dục linh phu phụ Tổng quan Cấu tạo: 育 (dục) + 齡 (linh) + 夫 (phu) + 婦 (phụ)Hán Việtdục linh phu phụCấu tạo育 + 齡 + 夫 + 婦 · dục + linh + phu + phụ nghĩa thành phần: dục + linh + phu + phụ Nghĩa EngCihui 育齡夫婦 ùlíng fūfù n. child-bearing couple M:¹duì