肺鬆解術 phế tông giải thuật Hán Việt: phế tông giải thuật Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 鬆 (tông) + 解 (giải) + 術 (thuật)Hán Việtphế tông giải thuậtCấu tạo肺 + 鬆 + 解 + 術 · phế + tông + giải + thuật nghĩa thành phần: phế + tông + giải + thuật