肺氣量計 phế khí lượng kế Hán Việt: phế khí lượng kế Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 氣 (khí) + 量 (lượng) + 計 (kế)Hán Việtphế khí lượng kếCấu tạo肺 + 氣 + 量 + 計 · phế + khí + lượng + kế nghĩa thành phần: phế + khí + lượng + kế