肺泡的 phế phao đích Hán Việt: phế phao đích Tổng quan (thuộc) túi phôi, (thuộc) ổ răng, như lỗ tổ ong Cấu tạo: 肺 (phế) + 泡 (phao) + 的 (đích)Hán Việtphế phao đíchTừ loạitínhCấu tạo肺 + 泡 + 的 · phế + phao + đích nghĩa thành phần: phế + phao + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dạng phế nang Từ liên quan Gần nghĩa肺泡 · 肺泡噬细胞