肺病治療 phế bệnh trì liệu Hán Việt: phế bệnh trì liệu Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 病 (bệnh) + 治 (trì) + 療 (liệu)Hán Việtphế bệnh trì liệuCấu tạo肺 + 病 + 治 + 療 · phế + bệnh + trì + liệu nghĩa thành phần: phế + bệnh + trì + liệu