肺真菌病 phế chân khuẩn bệnh Hán Việt: phế chân khuẩn bệnh Tổng quan Cấu tạo: 肺 (phế) + 真 (chân) + 菌 (khuẩn) + 病 (bệnh)Hán Việtphế chân khuẩn bệnhCấu tạo肺 + 真 + 菌 + 病 · phế + chân + khuẩn + bệnh nghĩa thành phần: phế + chân + khuẩn + bệnh