肺肝相照

fèi gān xiāng zhàophế can tương chiếu

Hán Việt: phế can tương chiếu · Pinyin: fèi gān xiāng zhào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「肝膽相照」。見「肝膽相照」條。01.宋.強至〈送關景芬秘書赴山陽尉〉詩:「肺肝相照二十年,今日不殊前日厚。」<a name="腹心相照"> </a>

Cấu tạo: 肺 (phế) + 肝 (can) + 相 (tương) + 照 (chiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「肝膽相照」。見「肝膽相照」條。01.宋.強至〈送關景芬秘書赴山陽尉〉詩:「肺肝相照二十年,今日不殊前日厚。」<a name="腹心相照"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

肺肝如见 · 肺肝的