肺閉塞音

phế bế tắc âm

Hán Việt: phế bế tắc âm

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (bế) + (tắc) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肺閉塞音 èibìsāiyīn n. <lg.> pulmonic