肾上腺样瘤 thận thượng tuyến dạng lựu Hán Việt: thận thượng tuyến dạng lựu Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 上 (thượng) + 腺 (tuyến) + 樣 (dạng) + 瘤 (lựu)Hán Việtthận thượng tuyến dạng lựuCấu tạo腎 + 上 + 腺 + 樣 + 瘤 · thận + thượng + tuyến + dạng + lựu nghĩa thành phần: thận + thượng + tuyến + dạng + lựu Từ liên quan Gần nghĩa肾上腺皮质 · 肾上腺髓质 · 肾上腺的 · 肾上腺素 · 肾上腺原的 · 肾上腺素红 · 肾上腺素血 · 肾上腺素黄