肾上腺髓质
thận thượng tuyến tủy chất
Hán Việt: thận thượng tuyến tủy chất · Pinyin: shèn shàng xiàn suǐ zhì
Tổng quan
tuỷ thượng thận
Cấu tạo: 腎 (thận) + 上 (thượng) + 腺 (tuyến) + 髓 (tủy) + 質 (chất)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tủy thượng thận
- Tần suất từ tuỷ thượng thận
Eng
- Cihui adrenal medulla
- Tần suất từ adrenal medulla