腎上腺皮質
thận thượng tuyến bì chất
Hán Việt: thận thượng tuyến bì chất · Pinyin: shèn shàng xiàn pí zhì
Tổng quan
vỏ tuyến thượng thận
Cấu tạo: 腎 (thận) + 上 (thượng) + 腺 (tuyến) + 皮 (bì) + 質 (chất)
Nghĩa
Việt
- Cihui vỏ tuyến thượng thận
Eng
- CC-CEDICT adrenal cortex
- Cihui adrenal cortex