腎上腺素

shèn shàng xiàn sù thận thượng tuyến tố

Hán Việt: thận thượng tuyến tố · Pinyin: shèn shàng xiàn sù

Tổng quan

adrenaline

Cấu tạo: (thận) + (thượng) + (tuyến) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui adrenaline

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種激素。由腎上腺髓質分泌,是腎上腺的主成分,可由哺乳動物的腎上腺提取或用合成法製得。能促進交感神經的作用,具有使心肌與血管收縮力增加、心跳加快、血糖增加、肝糖含量降低、血壓升高等功用,可應付急難,或治療嚴重氣喘、作緊急甦醒等。也稱為「副腎素」。

Eng

  • CC-CEDICT adrenaline
  • Cihui adrenaline