腎動脈 thận động mạch Hán Việt: thận động mạch Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 動 (động) + 脈 (mạch)Hán Việtthận động mạchCấu tạo腎 + 動 + 脈 · thận + động + mạch nghĩa thành phần: thận + động + mạch Nghĩa EngCihui 腎動脈 hèndòngmài n. renal artery