腎心的 thận tâm đích Hán Việt: thận tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtthận tâm đíchCấu tạo腎 + 心 + 的 · thận + tâm + đích nghĩa thành phần: thận + tâm + đích