腎滲血 thận sấm huyết Hán Việt: thận sấm huyết Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 滲 (sấm) + 血 (huyết)Hán Việtthận sấm huyếtCấu tạo腎 + 滲 + 血 · thận + sấm + huyết nghĩa thành phần: thận + sấm + huyết