腎溶解 thận dong giải Hán Việt: thận dong giải Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 溶 (dong) + 解 (giải)Hán Việtthận dong giảiCấu tạo腎 + 溶 + 解 · thận + dong + giải nghĩa thành phần: thận + dong + giải