肾病学家

thận bệnh học gia

Hán Việt: thận bệnh học gia

Tổng quan

Cấu tạo: 腎 (thận) + 病 (bệnh) + 學 (học) + 家 (gia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肾病患者 · 肾病的