腎痛的 thận thống đích Hán Việt: thận thống đích Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 痛 (thống) + 的 (đích)Hán Việtthận thống đíchCấu tạo腎 + 痛 + 的 · thận + thống + đích nghĩa thành phần: thận + thống + đích