Tổng quan
Cấu tạo: 腎 (thận) + 盂 (vu) + 炎 (viêm) + 的 (đích)
- Hán Việt
- thận vu viêm đích
- Cấu tạo
- 腎 + 盂 + 炎 + 的 · thận + vu + viêm + đích
nghĩa thành phần: thận + vu + viêm + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
肾盂积水 · 肾盂摄影术 · 肾盂炎 · 肾盂造影术 · 肾盂折术 · 肾盂积脓 · 肾盂肾炎 · 肾盂肾病