肾盂积水

thận vu tích thủy

Hán Việt: thận vu tích thủy

Tổng quan

(y học) chứng thuỷ thũng thận

Cấu tạo: 腎 (thận) + 盂 (vu) + 積 (tích) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ứ nước bể thận
  • Tần suất từ (y học) chứng thuỷ thũng thận

Từ liên quan

Gần nghĩa

积水坑 · 积水垢 · 肾盂摄影术 · 肾盂炎 · 肾盂造影术 · 肾盂积水的 · 积水成渊 · 积水成河