腎盂攝影術

thận vu nhiếp ảnh thuật

Hán Việt: thận vu nhiếp ảnh thuật

Tổng quan

(y học) phép chụp tia X bế thận

Cấu tạo: (thận) + (vu) + (nhiếp) + (ảnh) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) phép chụp tia X bế thận