肾盂造影术 thận vu tạo ảnh thuật Hán Việt: thận vu tạo ảnh thuật Tổng quan (y học) phép chụp tia X bế thận Cấu tạo: 腎 (thận) + 盂 (vu) + 造 (tạo) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)Hán Việtthận vu tạo ảnh thuậtTừ loạidanhCấu tạo腎 + 盂 + 造 + 影 + 術 · thận + vu + tạo + ảnh + thuật nghĩa thành phần: thận + vu + tạo + ảnh + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chụp bể thậnTần suất từ (y học) phép chụp tia X bế thận Từ liên quan Gần nghĩa肾盂摄影术 · 肾盂积水 · 肾盂切开术 · 肾盂成形术 · 肾盂测量器 · 肾盂测量法 · 肾盂积水的 · 肾盂积脓的