腎肉瘤 thận nhục lựu Hán Việt: thận nhục lựu Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 肉 (nhục) + 瘤 (lựu)Hán Việtthận nhục lựuCấu tạo腎 + 肉 + 瘤 · thận + nhục + lựu nghĩa thành phần: thận + nhục + lựu