腎臟科 shèn zàng kē · thận tạng khoa Hán Việt: thận tạng khoa · Pinyin: shèn zàng kē Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 臟 (tạng) + 科 (khoa)Pinyinshèn zàng kēHán Việtthận tạng khoaCấu tạo腎 + 臟 + 科 · thận + tạng + khoa nghĩa thành phần: thận + tạng + khoa