腎造影劑 thận tạo ảnh tề Hán Việt: thận tạo ảnh tề Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 造 (tạo) + 影 (ảnh) + 劑 (tề)Hán Việtthận tạo ảnh tềCấu tạo腎 + 造 + 影 + 劑 · thận + tạo + ảnh + tề nghĩa thành phần: thận + tạo + ảnh + tề