肿大症 thũng đại chứng Hán Việt: thũng đại chứng Tổng quan Cấu tạo: 腫 (thũng) + 大 (đại) + 症 (chứng)Hán Việtthũng đại chứngCấu tạo腫 + 大 + 症 · thũng + đại + chứng nghĩa thành phần: thũng + đại + chứng Nghĩa ViệtBiên soạn 腫大癥 hǒngdàzhèng n. swelling symptomEngCihui 腫大癥 hǒngdàzhèng n. swelling symptom Từ liên quan Gần nghĩa肿大的 · 肿大