肿瘤医院

zhǒng liú yī yuànthũng lựu y viện

Hán Việt: thũng lựu y viện · Pinyin: zhǒng liú yī yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 腫 (thũng) + 瘤 (lựu) + 醫 (y) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh viện ung bướu

Đức

  • Handedict Tumorklinik (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

医院制度 · 医院收容 · 肿瘤基因 · 肿瘤切除术 · 肿瘤发生学 · 肿瘤发生的 · 肿瘤学 · 肿瘤病