肿瘤基因 thũng lựu cơ nhân Hán Việt: thũng lựu cơ nhân Tổng quan gen đột biến gây bệnh ung thư Cấu tạo: 腫 (thũng) + 瘤 (lựu) + 基 (cơ) + 因 (nhân)Hán Việtthũng lựu cơ nhânTừ loạidanhCấu tạo腫 + 瘤 + 基 + 因 · thũng + lựu + cơ + nhân nghĩa thành phần: thũng + lựu + cơ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gen ung thư Từ liên quan Gần nghĩa基因修改 · 基因图谱 · 基因多效 · 基因工程 · 基因扩大 · 基因技术 · 基因改造 · 基因治疗