肿瘤切除术
thũng lựu thiết trừ thuật
Hán Việt: thũng lựu thiết trừ thuật · Pinyin: zhǒng liú qiè chú shù
Tổng quan
phẫu thuật cắt bỏ u
Cấu tạo: 腫 (thũng) + 瘤 (lựu) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cắt bỏ u
Eng
- Cihui lumpectomy
Đức
- Handedict Lumpektomie, Thylektomie (brusterhaltende Operation bei Mammakarzinom) (S, Med)