医院制度

y viện chế độ

Hán Việt: y viện chế độ

Tổng quan

hệ thống tổ chức vệ sinh ở bệnh viện (thường là kém), bệnh do nằm bệnh viện

Cấu tạo: 醫 (y) + 院 (viện) + 制 (chế) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chế độ bệnh viện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hospitalism

Từ liên quan

Gần nghĩa

医院收容 · 制度化 · 制度的 · 制度化的 · 制度学派 · 制度改革 · 医院感染 · 医院评审