Tổng quan
Cấu tạo: 腫 (thũng) + 瘤 (lựu) + 發 (phát) + 生 (sanh)
- Hán Việt
- thũng lựu phát sanh
- Cấu tạo
- 腫 + 瘤 + 發 + 生 · thũng + lựu + phát + sanh
nghĩa thành phần: thũng + lựu + phát + sanh
Từ liên quan
Gần nghĩa
肿瘤发生学 · 肿瘤发生的 · 发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动