发生中的

phát sanh trung đích

Hán Việt: phát sanh trung đích

Tổng quan

mới sinh, mới mọc

Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 中 (trung) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mới hình thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nascent

Từ liên quan

Gần nghĩa

发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛 · 發生佛頂 · 发生于