发生意外

phát sanh ý ngoại

Hán Việt: phát sanh ý ngoại

Tổng quan

đốt lửa chặn (cho một đám cháy khỏi lan hết cánh đồng cỏ), (kỹ thuật) nổ sớm, đem lại kết quả ngược lại sự mong đợi

Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 意 (ý) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xảy ra sự cố
  • Tần suất từ đốt lửa chặn (cho một đám cháy khỏi lan hết cánh đồng cỏ), (kỹ thuật) nổ sớm, đem lại kết quả ngược lại sự mong đợi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi backfire

Eng

  • Tần suất từ backfire

Từ liên quan

Gần nghĩa

发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛 · 意外之事 · 意外事件