腫瘤科 zhǒng liú kē · thũng lựu khoa Hán Việt: thũng lựu khoa · Pinyin: zhǒng liú kē Tổng quan oncology Cấu tạo: 腫 (thũng) + 瘤 (lựu) + 科 (khoa)Pinyinzhǒng liú kēHán Việtthũng lựu khoaCấu tạo腫 + 瘤 + 科 · thũng + lựu + khoa nghĩa thành phần: thũng + lựu + khoa Nghĩa EngCC-CEDICT oncologyCihui oncology