腫脹地

thũng trướng địa

Hán Việt: thũng trướng địa

Tổng quan

cương, sưng, phồng lên, khoa trương, huênh hoang, làm cho chán ngấy (về ngôn ngữ, văn...)

Cấu tạo: (thũng) + (trướng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cương, sưng, phồng lên, khoa trương, huênh hoang, làm cho chán ngấy (về ngôn ngữ, văn...)