腫骨鹿

thũng cốt lộc

Hán Việt: thũng cốt lộc

Tổng quan

Cấu tạo: (thũng) + (cốt) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腫骨鹿 hǒnggǔlù n. <zoo.> thick-jawed deer M:¹tóu