脹得慌

trướng đắc hoảng

Hán Việt: trướng đắc hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (đắc) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脹得慌 hàng de huāng v.p. <coll.> feel bloated