脅從

xié cóng hiếp tòng

Hán Việt: hiếp tòng · Pinyin: xié cóng

Tổng quan

tòng phạm vì bị cưỡng bức

Cấu tạo: (hiếp) + (tòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tòng phạm vì bị cưỡng bức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被胁迫而随别人做坏事:~分子。

Eng

  • Cihui 脅從 iécóng v. accompany by force

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

首恶