脅強計 hiếp cường kế Hán Việt: hiếp cường kế Tổng quan Cấu tạo: 脅 (hiếp) + 強 (cường) + 計 (kế)Hán Việthiếp cường kếCấu tạo脅 + 強 + 計 · hiếp + cường + kế nghĩa thành phần: hiếp + cường + kế