胃口好

wèi kǒu hǎo vị khẩu hảo

Hán Việt: vị khẩu hảo · Pinyin: wèi kǒu hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (khẩu) + (hảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胃口好 èikǒu hǎo v.p. have a good appetite