胃周的 vị chu đích Hán Việt: vị chu đích Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 周 (chu) + 的 (đích)Hán Việtvị chu đíchCấu tạo胃 + 周 + 的 · vị + chu + đích nghĩa thành phần: vị + chu + đích