胃張 vị trương Hán Việt: vị trương Tổng quan Bệnh chương dạ dày, khiến dạ dày giảm sức co thắt Cấu tạo: 胃 (vị) + 张 (trương)Hán Việtvị trươngTừ loạidanhCấu tạo胃 + 张 · vị + trương nghĩa thành phần: vị + trương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trướng bụng Từ liên quan Gần nghĩa张三 · 张丹 · 张仪 · 张力 · 张勋 · 张北 · 张华 · 张口