张丹

zhāng dāntrương đan

Hán Việt: trương đan · Pinyin: zhāng dān

Tổng quan

Zhang Dan (1985-), vận động viên trượt băng nghệ thuật Trung Quốc

Cấu tạo: 張 (trương) + 丹 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trương Đan

Eng

  • Cihui Zhang Dan (1985-), Chinese figure skater

Đức

  • Handedict Zhang Dan (Eig, Pers, 1985 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹墀 · 丹东 · 丹佛 · 丹凤 · 丹参 · 丹宁 · 丹寨 · 丹尼