胃振水聲 vị chấn thủy thanh Hán Việt: vị chấn thủy thanh Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 振 (chấn) + 水 (thủy) + 聲 (thanh)Hán Việtvị chấn thủy thanhCấu tạo胃 + 振 + 水 + 聲 · vị + chấn + thủy + thanh nghĩa thành phần: vị + chấn + thủy + thanh