胃潰寧 vị hội ninh Hán Việt: vị hội ninh Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 潰 (hội) + 寧 (ninh)Hán Việtvị hội ninhCấu tạo胃 + 潰 + 寧 · vị + hội + ninh nghĩa thành phần: vị + hội + ninh