胃潰瘍

wèi kuì yáng vị hội dương

Hán Việt: vị hội dương · Pinyin: wèi kuì yáng

Tổng quan

loét dạ dày

Cấu tạo: (vị) + (hội) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loét dạ dày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胃黏膜发生溃烂的病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胃黏膜发生溃烂的病。

Eng

  • Cihui 胃潰瘍 èikuìyáng n. gastric ulcer