胃灼熱
vị chước nhiệt
Hán Việt: vị chước nhiệt · Pinyin: wèi zhuó rè
Tổng quan
chứng ợ nóng | chứng nóng rát dạ dày
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng ợ nóng | chứng nóng rát dạ dày
Eng
- CC-CEDICT heartburn|pyrosis
- Cihui heartburn; pyrosis