胃痙攣 wèi jìng luán · vị kinh luyên Hán Việt: vị kinh luyên · Pinyin: wèi jìng luán Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)Pinyinwèi jìng luánHán Việtvị kinh luyênCấu tạo胃 + 痙 + 攣 · vị + kinh + luyên nghĩa thành phần: vị + kinh + luyên Nghĩa jaJMdict gastrospasm|stomach spasm|stomach cramps