胃空痛 vị không thống Hán Việt: vị không thống Tổng quan Cấu tạo: 胃 (vị) + 空 (không) + 痛 (thống)Hán Việtvị không thốngCấu tạo胃 + 空 + 痛 · vị + không + thống nghĩa thành phần: vị + không + thống